Trong xu hướng xây dựng hiện đại, gạch không nung đang dần thay thế gạch đỏ truyền thống nhờ tính thân thiện với môi trường và độ bền cao. Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu, nhiều chủ đầu tư thường phân vân giữa hai dòng sản phẩm phổ biến nhất: gạch không nung đặc và gạch không nung có lỗ.
Mỗi loại gạch đều có những đặc tính kỹ thuật và ưu
điểm riêng. Bài viết dưới đây từ Gạch Đức An (GDA) sẽ giúp bạn phân tích chi tiết để đưa ra lựa chọn
phù hợp nhất cho từng hạng mục công trình.
1. Tìm hiểu về Gạch
Không Nung Đặc
Gạch không nung đặc (hay còn gọi là gạch block đặc) là loại vật liệu được
sản xuất từ hỗn hợp mạt đá, cát, xi măng và các phụ gia, sau đó được ép thủy lực
với cường độ cao để tạo thành khối đồng nhất, không có khoảng trống.
Ưu điểm nổi bật:
-
Cường độ chịu lực cực cao: Nhờ kết cấu đặc
khít, mác gạch (chỉ số nén) của loại này rất lớn, giúp công trình vững chãi trước
các tác động ngoại lực.
-
Khả năng chống thấm tuyệt vời:
Do không có lỗ rỗng, nước rất khó thẩm thấu qua thân gạch, giúp bảo vệ tường khỏi
tình trạng ẩm mốc.
- Cách âm tốt:
Cấu trúc nguyên khối giúp ngăn chặn sự truyền âm hiệu quả giữa các không gian.
Nhược điểm:
-
Trọng lượng nặng: Làm tăng tải trọng
lên hệ thống móng dầm, đòi hỏi kết cấu hạ tầng phải được tính toán kỹ lưỡng.
- Chi phí:
Thường cao hơn gạch có lỗ do tiêu tốn nhiều nguyên vật liệu hơn trong quá trình
sản xuất.
Ứng dụng:
Thường dùng cho xây móng nhà, tường bao chịu lực, tường nhà vệ sinh hoặc các
khu vực cần treo móc vật nặng.
2. Tìm hiểu về Gạch
Không Nung Có Lỗ
Gạch không nung có lỗ (thường là 2 lỗ, 4 lỗ hoặc 8 lỗ) được thiết kế với
các khoảng rỗng chạy dọc thân gạch nhằm giảm bớt khối lượng nhưng vẫn đảm bảo
tiêu chuẩn xây dựng.
Ưu điểm nổi bật:
-
Giảm tải trọng công trình: Trọng lượng nhẹ
giúp giảm áp lực lên nền móng, đặc biệt hiệu quả cho các công trình cao tầng.
-
Cách nhiệt và chống nóng: Các lỗ rỗng chứa
không khí hoạt động như một lớp đệm ngăn nhiệt, giúp ngôi nhà luôn mát mẻ vào
mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
- Tiết kiệm chi phí: Giá thành rẻ hơn và tốc độ thi công nhanh hơn nhờ
kích thước lớn, dễ vận chuyển.
Nhược điểm:
-
Chịu lực kém hơn gạch đặc: Không phù hợp
cho các vị trí chịu tải trọng nén quá lớn.
- Khả năng treo đồ: Việc khoan vít treo vật nặng (như tủ bếp, tivi) cần
được tính toán chính xác vị trí vách gạch.
Ứng dụng:
Thường dùng để xây tường ngăn phòng, vách ngăn bên trong nhà hoặc xây tường bao
cho các tòa nhà khung thép, nhà cao tầng.
(Hình ảnh phân biệt cấu tạo gạch đặc và gạch
tại xưởng GDA)
3. Bảng so sánh
chi tiết: Gạch đặc vs Gạch có lỗ
|
Tiêu chí |
Gạch không nung đặc |
Gạch không nung có lỗ |
|
Cấu tạo |
Nguyên khối, đặc ruột |
Có lỗ rỗng (2, 4, 8 lỗ...) |
|
Chịu lực (Mác) |
Rất cao (M75 - M200) |
Trung bình (M35 - M75) |
|
Trọng lượng |
Nặng |
Nhẹ |
|
Cách âm/nhiệt |
Cách âm tốt |
Cách nhiệt vượt trội |
|
Giá thành |
Cao hơn |
Thấp hơn |
4. Nên chọn loại
gạch nào cho công trình của bạn?
Không có loại gạch nào hoàn toàn tốt hơn loại nào,
chỉ có loại gạch phù hợp nhất với vị trí thi công. Theo kinh nghiệm từ
các chuyên gia xây dựng:
-
Nên chọn gạch đặc cho: Phần móng, tường
bao ngoài trời (chống thấm), tường chịu lực chính và khu vực nhà bếp, nhà vệ
sinh.
- Nên chọn gạch có lỗ cho: Tường ngăn giữa các phòng, vách ngăn trang trí hoặc
các tầng cao để giảm tải trọng cho móng.
Để công trình đạt chất lượng cao nhất, bạn cần nắm
rõ cách kiểm tra chất lượng gạch không nung trước khi xây dựng để tránh
mua phải hàng kém chất lượng. Ngoài ra, việc lập dự toán bằng cách tính số
lượng gạch không nung cần dùng cho công trình sẽ giúp bạn chủ động về tài
chính và tránh lãng phí vật tư.
5. Mua gạch
không nung uy tín ở đâu?
Gạch Đức An (GDA)
tự hào là đơn vị cung cấp các dòng gạch bê tông không nung đạt tiêu chuẩn chất
lượng cao. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm có kích thước chuẩn xác, độ
bền vượt trội và hỗ trợ vận chuyển tận nơi cho mọi dự án.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai dòng gạch này sẽ
giúp bạn kiến tạo nên những công trình bền vững và tiết kiệm nhất. Nếu bạn còn
bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu.

